thông thuơng

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hoạt động trao đổi hàng hóa, buôn bán giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ với nhau: "thông thương" chỉ sự giao lưu thương mại, mua bán hàng hóa qua biên giới hoặc giữa các khu vực khác nhau.
    • Mối quan hệ thương mại: "thông thương" cũng dùng để chỉ chính sách hoặc hiện trạng buôn bán giữa hai bên.
  2. Động từ:

    • quan hệ buôn bán với nhau: "thông thương" mô tả hành động tiến hành trao đổi hàng hóa, dịch vụ giữa các chủ thể kinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Việc thiết lập thông thương giữa hai nước đã thúc đẩy kinh tế phát triển. (Hoạt động buôn bán qua biên giới giữa hai quốc gia được thiết lập, giúp kinh tế tăng trưởng.)
    • Thông thương đường biển huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu. (Trao đổi hàng hóa bằng đường biển đóng vai trò quan trọng trong thương mại thế giới.)
  • Động từ:

    • Hai công ty đã thông thương với nhau từ nhiều thập kỷ trước. (Hai công ty quan hệ buôn bán với nhau từ lâu.)
    • Sau khi hiệp định, các thương nhân bắt đầu thông thương qua cửa khẩu. (Các thương nhân tiến hành trao đổi hàng hóa qua biên giới sau khi hiệp định được ký kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thông thương quốc tế": hoạt động buôn bán giữa các quốc gia.

    • Thông thương quốc tế giúp đa dạng hóa nguồn hàng hóa. (Buôn bán giữa các nước làm phong phú thêm các mặt hàng sẵn.)
  • "thông thương nội địa": trao đổi hàng hóa trong phạm vi một quốc gia.

    • Chính sách khuyến khích thông thương nội địa giúp các vùng miền phát triển đồng đều. (Khuyến khích buôn bán trong nước giúp các khu vực phát triển cân bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giao thương (danh từ/động từ): trao đổi hàng hóa, buôn bánđồng nghĩa với "thông thương".

    • Giao thương giữa hai miền được mở rộng. (Buôn bán giữa hai khu vực được phát triển.)
  • Buôn bán (động từ): hoạt động mua vào bán ra hàng hóamang tính thông dụng hơn.

    • Họ buôn bán vải vóc với nước ngoài. (Họ mua bán vải vóc với các nước khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Mậu dịch: hoạt động thương mại, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.

    • Quan hệ mậu dịch song phương ngày càng phát triển. (Quan hệ buôn bán giữa hai nước ngày càng mở rộng.)
  • Thương mại: lĩnh vực mua bán hàng hóa dịch vụ.

    • Thương mại điện tử đang bùng nổ. (Lĩnh vực mua bán qua mạng đang phát triển mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Thông thương rộng mở: buôn bán được tiến hành tự do, không bị hạn chế.
    • Khi biên giới mở, thông thương rộng mở đã mang lại nhiều cơ hội. (Khi biên giới không còn rào cản, buôn bán tự do đã tạo ra nhiều cơ hội.)

Từ chứa "thông thuơng"